coarticulation
Pronunciation
/ˌkoʊɑɹˈtɪkjuɫeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coarticulation"trong tiếng Anh

Coarticulation
01

sự đồng khớp, khớp nối chung

the phenomenon in which speech sounds overlap or influence each other in their articulation, resulting in modified or assimilated articulatory characteristics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng