Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de-categorialization
/dəkˌæɾɪɡɚɹˌɪəlaɪzˈeɪʃən/
De-categorialization
01
phi phân loại hóa, mất loại hình ngữ pháp
the process by which a word or morpheme loses its original grammatical category and acquires a more independent, lexical function
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























