bowsprit
bow
ˈbaʊ
baw
sprit
sprɪt
sprit
/bˈa‍ʊspɹɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bowsprit"trong tiếng Anh

Bowsprit
01

cột buồm mũi, thanh chống buồm trước

a pole that sticks out from the front of a sailboat, used to support the front sails
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bowsprits
Các ví dụ
The sailor adjusted the sail attached to the bowsprit.
Thủy thủ điều chỉnh cánh buồm gắn vào cột buồm mũi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng