Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tripartite alignment
/tɹˈaɪpɑːɹtˌaɪt ɐlˈaɪnmənt/
Tripartite alignment
01
sự căn chỉnh ba phần, hệ thống ngữ pháp ba phần
a grammatical system in which the arguments of a verb are marked differently based on their grammatical role
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
tripartite alignments



























