Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
monosyllabic language
/mˌɑːnoʊsɪlˈæbɪk lˈæŋɡwɪdʒ/
Monosyllabic language
01
ngôn ngữ đơn âm, ngôn ngữ một âm tiết
a type of language where the majority of words are composed of a single syllable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
monosyllabic languages



























