monosyllabic language
mo
ˌmɒ
mo
no
nəʊ
new
sy
si
lla
ˈlæ
bic
bɪk
bik
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "monosyllabic language"trong tiếng Anh

Monosyllabic language
01

ngôn ngữ đơn âm, ngôn ngữ một âm tiết

a type of language where the majority of words are composed of a single syllable 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
monosyllabic languages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng