accidental gap
ac
ˌæk
āk
ci
si
den
ˈdɛn
den
tal
təl
tēl
gap
gæp
gāp

Định nghĩa và ý nghĩa của "accidental gap"trong tiếng Anh

Accidental gap
01

khoảng trống ngẫu nhiên, khoảng trống từ vựng ngẫu nhiên

a situation where a language lacks a specific word or lexical item to express a particular concept or meaning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
accidental gaps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng