Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dye coupler
01
chất ghép màu, tác nhân ghép thuốc nhuộm
a chemical compound that forms a dye molecule during the development process when it reacts with oxidized color developer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dye couplers



























