Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thermographic camera
/θˌɜːməɡɹˈafɪk kˈamɹə/
Thermographic camera
01
máy ảnh nhiệt, máy ảnh hồng ngoại
a type of camera that is designed to capture images using thermal radiation, rather than visible light
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
máy ảnh nhiệt, máy ảnh hồng ngoại