bowing
Pronunciation
/ˈbaʊɪŋ/, /ˈboʊɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bowing"trong tiếng Anh

Bowing
01

cúi chào, sự kính cẩn

bending the head or body or knee as a sign of reverence or submission or shame or greeting
bowing definition and meaning
02

quản lý cây vĩ, xử lý cây vĩ

managing the bow in playing a stringed instrument
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
01

quá lễ phép, nịnh hót

showing an excessively deferential manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bowing
so sánh hơn
more bowing
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng