Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bowfing
01
hôi thối, kinh tởm
(Scottish) stinking, disgusting, or foul
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bowfing
so sánh hơn
more bowfing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitchen was bowfing after the party.
Nhà bếp bốc mùi sau bữa tiệc.



























