Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
JPEG
01
JPEG, định dạng ảnh JPEG
a type of image file format that uses lossy compression to reduce file size by discarding some image data
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
JPEGs



























