Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exposure compensation
/ɛkspˈoʊʒɚ kˌɑːmpənsˈeɪʃən/
Exposure compensation
01
bù phơi sáng, hiệu chỉnh phơi sáng
a camera setting that allows the user to adjust the camera's exposure settings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exposure compensations



























