Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bower
01
giàn hoa, nơi râm mát
a pleasant shady place under trees or climbing plants in a garden or wood
Các ví dụ
Birds built their nests in the leafy bowers of the ancient oak trees.
Chim làm tổ trong những mái vòm lá xanh của những cây sồi cổ thụ.
to bower
01
bao quanh bằng giàn hoa, che chắn bằng mái vòm
enclose in a bower
Cây Từ Vựng
bowery
bower
bow



























