microphotography
mic
ˌmaɪk
maik
ro
rəʊ
rew
pho
tog
ˈtɒg
tog
ra
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "microphotography"trong tiếng Anh

Microphotography
01

vi ảnh, nhiếp ảnh hiển vi

a type of photography that involves capturing images of very small objects or details at a high magnification, often using specialized microscopes, cameras, or lenses 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
microphotographies

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

microphotography
photography
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng