chasing
Pronunciation
/ˈtʃeɪsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chasing"trong tiếng Anh

Chasing
01

đập búa, dập nổi

a metalworking technique that involves shaping and decorating a metal surface by hammering and pressing it from the front with various tools
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chasings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng