Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upholstery nail
01
đinh bọc nệm, đinh trang trí để bọc nệm
a small nail with a decorative head used for attaching upholstery fabric to furniture frames
Các ví dụ
The craftsman added decorative upholstery nails along the edges to enhance the sofa's design.
Người thợ thủ công đã thêm những đinh bọc trang trí dọc theo các cạnh để nâng cao thiết kế của chiếc ghế sofa.



























