Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thumb screw
01
ốc vặn tay, ốc tai bèo
a type of fastener designed with a large, knurled or textured head that can be easily tightened or loosened by hand without the need for additional tools
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thumb screws
Các ví dụ
You can adjust the height of the chair by turning the thumb screw on the side.
Bạn có thể điều chỉnh chiều cao của ghế bằng cách xoay vít tai hồng ở bên.



























