cerography
ce
si
rog
ˈrɒg
rog
ra
phy
fi
fi
serigraphy

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerography"trong tiếng Anh

Cerography
01

cerography, quy trình in ấn liên quan đến việc khắc hình ảnh lên một tấm gốm

a printing process that involves engraving an image onto a ceramic plate, which is then inked and printed onto paper or another substrate 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cerographies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng