Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Earthship
01
Earthship, Ngôi nhà sinh thái
a sustainable and environmentally friendly home that is made primarily from natural and recycled materials, such as tires, bottles, and cans
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Earthships
Các ví dụ
She planted a garden inside her Earthship to grow fresh vegetables year-round.
Cô ấy trồng một khu vườn bên trong Earthship của mình để trồng rau tươi quanh năm.



























