girder bridge
Pronunciation
/ɡˈɜːdɚ bɹˈɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "girder bridge"trong tiếng Anh

Girder bridge
01

cầu dầm, cầu có dầm

a bridge type that utilizes one or more long horizontal beams, called girders, to support the bridge deck
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
girder bridges
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng