Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tensile structure
01
kết cấu căng, công trình căng
flexible architectural construction using tensioned materials to create lightweight and visually striking structures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tensile structures



























