tenseness
Pronunciation
/tˈɛnsnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tenseness"trong tiếng Anh

Tenseness
01

sự căng thẳng, sự căng cứng

the physical condition of being stretched or strained
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự căng thẳng, trạng thái lo lắng

(psychology) a state of mental or emotional strain or suspense
03

sự căng thẳng, sự cứng nhắc

a distinction in vowel sounds based on how tense or lax the muscles are when pronouncing them
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng