Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tenseness
01
sự căng thẳng, sự căng cứng
the physical condition of being stretched or strained
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự căng thẳng, trạng thái lo lắng
(psychology) a state of mental or emotional strain or suspense
03
sự căng thẳng, sự cứng nhắc
a distinction in vowel sounds based on how tense or lax the muscles are when pronouncing them
Cây Từ Vựng
tenseness
tense



























