Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sfumato
01
sfumato, kỹ thuật sfumato
a technique that involves blending or softening edges in a painting to create a "smoky" or hazy effect that evokes mystery and ambiguity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sfumatos



























