repousse
re
ri
pou
ˈpu:
poo
sse
seɪ
sei
retrousse
Repoussé

Định nghĩa và ý nghĩa của "repousse"trong tiếng Anh

Repousse
01

chạm nổi

a metalworking technique in which a design is raised on a metal surface from the reverse side by using hammering and shaping 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
repousses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng