glass wall
Pronunciation
/ɡlˈæs wˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glass wall"trong tiếng Anh

Glass wall
01

tường kính, vách kính

a transparent or translucent barrier made of glass that separates or divides spaces while allowing visual connection between them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glass walls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng