bounty
boun
ˈbaʊn
bawn
ty
ti
ti
British pronunciation
/bˈa‍ʊnti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bounty"trong tiếng Anh

Bounty
01

lòng hào phóng, sự rộng lượng

generosity evidenced by a willingness to give freely
02

sự phong phú, sự dồi dào

the property of copious abundance
03

phần thưởng, tiền thưởng

a reward or payment given as motivation for completing a task or reaching an objective
example
Các ví dụ
The government announced a bounty for farmers who adopted sustainable agricultural practices.
Chính phủ đã công bố một phần thưởng cho những nông dân áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store