Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hypostyle
Các ví dụ
The Greek agora had a hypostyle marketplace, with rows of columns supporting a roof that provided shade for merchants and shoppers.
Agora Hy Lạp có một khu chợ hypostyle, với những hàng cột đỡ một mái nhà cung cấp bóng mát cho các thương nhân và người mua sắm.



























