hypostyle
hy
ˈhaɪ
hai
pos
pəs
pēs
tyle
taɪl
tail
worthwhilecompilecondylebeguile

Định nghĩa và ý nghĩa của "hypostyle"trong tiếng Anh

Hypostyle
01

hypostyle, đại sảnh hypostyle

a large hall with a roof supported by many columns 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hypostyles
Các ví dụ
The ancient Egyptian temple was characterized by its vast hypostyle hall, filled with rows of towering columns supporting the roof. 

Ngôi đền Ai Cập cổ đại được đặc trưng bởi hội trường hypostyle rộng lớn, chứa đầy những hàng cột cao chót vót đỡ mái nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng