Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hyponym
01
từ hạ danh, phân loại nhỏ
a word that represents a subset of a broader category
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hyponyms
Các ví dụ
Rose is a hyponym of flower.
Từ hạ danh là một từ hạ danh của hoa.
LanGeek



























