Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bounteously
Các ví dụ
The festival was celebrated bounteously, with food and decorations in abundance.
Lễ hội được tổ chức hào phóng, với thức ăn và trang trí dồi dào.
Cây Từ Vựng
bounteously
bounteous
bounty



























