Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ornamental plasterwork
/ˌɔːɹnəmˈɛntəl plˈæstɚwˌɜːk/
Ornamental plasterwork
01
thạch cao trang trí, công trình thạch cao nghệ thuật
the art of using plaster to create intricate and decorative designs, enhancing the aesthetic appeal of architectural interiors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























