stylobate
Pronunciation
/stˈaɪləbˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stylobate"trong tiếng Anh

Stylobate
01

stylobate, bệ trên cùng của một ngôi đền cổ điển

the topmost platform or step of a classical Greek or Roman temple on which the columns are placed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stylobates
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng