Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stylobate
01
stylobate, bệ trên cùng của một ngôi đền cổ điển
the topmost platform or step of a classical Greek or Roman temple on which the columns are placed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stylobates



























