cresset
cre
ˈkrɛ
kre
sset
sɪt
sit

Định nghĩa và ý nghĩa của "cresset"trong tiếng Anh

Cresset
01

lò sưởi, đèn dầu

a decorative or functional vessel for holding burning material, used for lighting purposes 
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cressets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng