fan vault
Pronunciation
/fˈæn vˈɑːlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fan vault"trong tiếng Anh

Fan vault
01

vòm quạt, vòm có gân hình quạt

an architectural feature characterized by a complex network of stone ribs radiating from a central point, creating a fan-like pattern in the ceiling or vault
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fan vaults
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng