Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blacklight paint
01
sơn phát quang, sơn ánh sáng đen
a type of paint that glows under ultraviolet light, creating a vibrant and luminous effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
blacklight paints
LanGeek



























