semidome
se
ˌsɛ
se
mi
mi
mi
dome
ˈdoʊm
dowm
/sˌɛmɪdˈəʊm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semidome"trong tiếng Anh

Semidome
01

bán mái vòm, nửa vòm

a half-rounded architectural structure resembling the top half of a sphere often used to create a curved or vaulted ceiling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semidomes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng