Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
symbolic character
/sɪmbˈɑːlɪk kˈæɹɪktɚ/
Symbolic character
01
nhân vật biểu tượng
a character in literature who represents an idea or a concept beyond their literal meaning and functions as a symbol to convey deeper meanings and themes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
symbolic characters



























