dynamic character
Pronunciation
/daɪnˈæmɪk kˈæɹɪktɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dynamic character"trong tiếng Anh

Dynamic character
01

nhân vật động, nhân vật phát triển

a character in a story who undergoes significant internal changes and growth over the course of the narrative
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
dynamic characters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng