Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dynamic character
01
nhân vật động, nhân vật phát triển
a character in a story who undergoes significant internal changes and growth over the course of the narrative
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
dynamic characters



























