dynamic character
dy
daɪ
dai
na
ˈnæ
mic
mɪk
mik
cha
rac
rɪk
rik
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "dynamic character"trong tiếng Anh

Dynamic character
01

nhân vật động, nhân vật phát triển

a character in a story who undergoes significant internal changes and growth over the course of the narrative 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
dynamic characters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng