Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bounce back
01
phục hồi, trở lại
to regain health after an illness or become successful again after facing difficulties
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
bounce
thì hiện tại
bounce back
ngôi thứ ba số ít
bounces back
hiện tại phân từ
bouncing back
quá khứ đơn
bounced back
quá khứ phân từ
bounced back
Các ví dụ
The athlete bounced back after a long injury, surprising everyone.
Vận động viên phục hồi sau một chấn thương dài, làm mọi người ngạc nhiên.
02
bật lại, trả lại
(of an email) to not reach the intended recipient and return to the sender because of an incorrect address or an error
Các ví dụ
The automated response indicated that the email had bounced back.
Phản hồi tự động cho biết rằng email đã bị trả lại.
03
nảy lại, bật trở lại
to rebound or spring back after hitting a surface, like a ball returning after impact
Các ví dụ
The tennis ball hit the wall and bounced back toward the player.
Quả bóng tennis đập vào tường và bật trở lại về phía người chơi.



























