yardwork
yard
ˈjɑ:d
yaad
work
wɜ:k
vēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "yardwork"trong tiếng Anh

Yardwork
01

công việc làm vườn, chăm sóc vườn

the physical labor of maintaining and beautifying an outdoor space, including tasks like mowing, pruning, weeding, planting, and general landscaping 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
After a long day of yardwork, I was exhausted but pleased with how the garden looked. 

Sau một ngày dài làm vườn, tôi kiệt sức nhưng hài lòng với vẻ ngoài của khu vườn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

yardwork

yard

+

work

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng