Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Litter box
01
hộp vệ sinh, khay vệ sinh cho mèo
a container filled with special litter for cats or other small animals to use as a toilet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
litter boxes
Các ví dụ
The cat scratched around in the litter box before settling down to use it.
Con mèo cào xung quanh khay vệ sinh trước khi ổn định để sử dụng nó.



























