Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Robot vacuum cleaner
01
máy hút bụi robot, robot hút bụi
a self-contained, programmable device that uses sensors and brushes to clean floors autonomously
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
robot vacuum cleaners
Các ví dụ
I programmed my robot vacuum cleaner to clean the living room every morning.
Tôi đã lập trình máy hút bụi robot của mình để dọn phòng khách mỗi sáng.



























