Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
robot vacuum cleaner
/ɹˈoʊbɑːt vˈækjuːm klˈiːnɚ/
Robot vacuum cleaner
01
máy hút bụi robot, robot hút bụi
a self-contained, programmable device that uses sensors and brushes to clean floors autonomously
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
robot vacuum cleaners
Các ví dụ
After it finishes cleaning, the robot vacuum cleaner returns to its charging station.
Sau khi hoàn thành việc dọn dẹp, máy hút bụi robot trở về trạm sạc của nó.



























