Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hardwood flooring
01
sàn gỗ cứng, sàn gỗ nguyên tấm
a type of flooring made from solid hardwood boards, typically cut from a single piece of wood
Các ví dụ
Hardwood flooring can be a great investment because it lasts for many years and increases the value of a home.
Sàn gỗ cứng có thể là một khoản đầu tư tuyệt vời vì nó tồn tại trong nhiều năm và làm tăng giá trị của ngôi nhà.



























