figurative language
fig
ˈfɪg
fig
u
ra
tive
tɪv
tiv
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "figurative language"trong tiếng Anh

Figurative language
01

ngôn ngữ hình tượng, ngôn ngữ tượng hình

the use of words and expressions that are not meant to be taken literally, but rather to create a vivid, imaginative image or effect in the reader's mind 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng