retrofuturism
ret
ˌrɛt
ret
ro
rəʊ
rew
fu
ˈfju:
fyoo
tu
ʧə
chē
ri
ri
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrofuturism"trong tiếng Anh

Retrofuturism
01

chủ nghĩa tương lai hoài cổ, phong trào nghệ thuật kết hợp yếu tố hoài niệm với công nghệ tương lai

an artistic and cultural movement that blends elements of nostalgia for past aesthetics and design with futuristic technology and sensibilities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
retrofuturisms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng