Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Retrofuturism
01
chủ nghĩa tương lai hoài cổ, phong trào nghệ thuật kết hợp yếu tố hoài niệm với công nghệ tương lai
an artistic and cultural movement that blends elements of nostalgia for past aesthetics and design with futuristic technology and sensibilities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























