Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Purse hook
01
móc treo túi, giá treo túi
a small device with a hook that can be hung on a table or other surface to hold and organize purses and handbags
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
purse hooks
Các ví dụ
I installed a purse hook in my closet to keep my bags organized and easily accessible.
Tôi đã lắp đặt một móc treo túi xách trong tủ quần áo để giữ túi xách ngăn nắp và dễ dàng tiếp cận.



























