Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Housekeeping deal
01
thỏa thuận quản lý, hợp đồng hành chính
a contract between a producer and a studio that outlines the administrative aspects of a film project, such as accounting, distribution, and legal matters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
housekeeping deals



























