Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unrated
01
không được xếp hạng, chưa được đánh giá
(of a movie or film) not been assigned a rating by a ratings board
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
media, evaluation, classification
LanGeek



























