Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Off-off-Broadway
01
off-off-Broadway, các sản phẩm quy mô nhỏ và thử nghiệm
small-scale and experimental productions that are typically performed in non-traditional theater spaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
off-off-Broadways
LanGeek



























