Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
silhouette animation
/sˌɪlʊwˈɛt ˌænɪmˈeɪʃən/
Silhouette animation
01
hoạt hình bóng, hoạt hình hình bóng
a type of animation technique where characters and objects are represented by their outlines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
silhouette animations



























