slit-scan photography
Pronunciation
/slˈɪtskˈæn fətˈɑːɡɹəfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slit-scan photography"trong tiếng Anh

Slit-scan photography
01

nhiếp ảnh quét khe, chụp ảnh quét khe

an optical process that creates visual effects by exposing the camera to a moving subject through a slit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
slit-scan photographies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng